ngờ đâu

Học thuật
Thân thiện
ngờ đâu

Ngờ đâu, tôi lại tìm thấy chiếc nhẫn đã mất trong một cuốn sách cũ.

Định nghĩa
  1. Trạng từ/Thán từ:
    • Không ngờ, không tưởng tượng, không nghĩ đến: Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ trước một sự việc, tình huống xảy ra ngoài dự tính hoặc suy nghĩ trước đó.
dụ sử dụng
  • Trạng từ/Thán từ:
    • Tôi tưởng anh đã đi xa, ngờ đâu lại gặpđây.
    • Ngờ đâu cơn bão lại đến sớm dữ dội đến thế.
    • Ai ngờ đâu cuộc hội ngộ sau hai mươi năm lại diễn ra trong hoàn cảnh ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngờ đâu" thường đứngđầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự bất ngờ, trái với suy đoán thông thường.
    • Ngờ đâu kết quả lại khác xa những chúng tôi dự liệu.
  • Có thể kết hợp với các từ như "ai", "nào" để tạo thành cụm "ai ngờ đâu", "nào ngờ đâu", làm tăng tính biểu cảm.
    • Ai ngờ đâu số phận lại trớ trêu đến vậy.
Biến thể từ gần giống
  • Ngờ vực (động từ): nghi ngờ, không tin tưởng hoàn toàn.
    • Anh ấy ngờ vực mọi lời hứa hẹn.
  • Ngờ nghệch (tính từ): ngây ngô, khờ dại.
    • Cậu có vẻ ngờ nghệch nhưng thực ra rất thông minh.
Từ đồng nghĩa
  • Không ngờ: Biểu thị điều đó xảy ra ngoài dự kiến.
    • Thật không ngờ anh ấy lại đến.
  • Bất ngờ: Xảy ra một cách đột ngột, không báo trước.
    • Tin đó đến thật bất ngờ.
  • Nào ngờ: Cách nói nhấn mạnh sự không lường trước được.
    • Nào ngờ chuyện buồn lại ập đến.
Thành ngữ liên quan
  • "Đời không như ": Thành ngữ diễn tả thực tế thường khác xa, trái ngược với những ta mong đợi hay tưởng tượng, sắc thái tương đồng với ý nghĩa bất ngờ của "ngờ đâu".
    • Cứ tưởng sẽ thành công, ai ngờ đâu thất bại. Đúng đời không như .
ngờ đâu

Ngờ đâu, tôi lại tìm thấy chiếc nhẫn đã mất trong một cuốn sách cũ.

  1. Không tưởng, không nghĩ đến như thế: Ngờ đâu lại được gặp nhau.